📊 Thông số lý hóa điển hình
Các số liệu chuẩn xác của mã sản phẩm này bao gồm:
| Đặc tính lý hóa | Phương pháp thử | Giá trị đặc trưng |
| Cấp độ nhớt ISO | ISO 3448 | 46 |
| Độ nhớt động học tại 40°C | ISO 3104 | 43.4 mm²/s |
| Độ nhớt động học tại 100°C | ISO 3104 | 5.0 mm²/s |
| Khối lượng riêng tại 15°C | ISO 3675 | 1130 kg/m³ |
| Điểm chớp cháy COC | ISO 2592 | Tối thiểu 254°C |
| Điểm bốc cháy COC | ISO 2592 | Tối thiểu 368°C |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | IEC 79/4 | 575°C |
| Điểm rót chảy | ISO 3016 | -20°C |
| Chỉ số trung hòa (Trị số axit) | ISO 6619 | 0.04 mg KOH/g |
| Khả năng tách nước tại 54°C | ASTM D1401 | 40/40/0 (40 phút) |
| Thời gian thoát khí tại 50°C | ISO 9120 | 1 phút |
| Độ sạch tiêu chuẩn | ISO 4406 | -/15/12 |
🛠️ Khả năng tương thích vật liệu đặc thù
Khác với các dòng dầu khoáng thông thường, dầu chống cháy gốc Este Phosphate này đòi hỏi rất khắt khe về vật liệu chế tạo hệ thống:
- Bao bì, gioăng phớt & ống dẫn: Khuyến cáo nghiêm ngặt chỉ sử dụng Cao su Butyl, Nylon, PTFE, hoặc cao su Viton (tùy thuộc dải nhiệt độ vận hành). Các loại cao su thông thường như Nitrile (NBR) sẽ bị trương nở và hư hỏng rất nhanh.
- Sơn bề mặt: Dầu có tính hòa tan mạnh đối với các loại sơn thông thường. Chỉ có các dòng sơn Epoxy chất lượng cao mới được xem là có tính kháng và an toàn khi tiếp xúc với dòng DR 46 này.
⚙️ Tiêu chuẩn chấp thuận từ OEM
Sản phẩm sở hữu mã nhận dạng dự án 3024866 trong Hướng dẫn Chấp thuận danh giá của FM (Factory Mutual Global) chuyên về danh mục chất lỏng thủy lực chống cháy cho tuabin. Đồng thời, dầu được phê duyệt toàn diện bởi: ABB, GEC, Siemens, và Westinghouse.
Quy cách đóng gói
- Trọng lượng: 230 kg/phuy.
