Mỡ đa dụng Tectyl Combi EP (hay còn gọi là Tectyl Combi EP Series) là dòng mỡ bôi trơn cực áp cao cấp được sản xuất bởi Tectyl (Hàn Quốc). Sản phẩm này sử dụng chất làm đặc gốc xà phòng Lithium, dầu gốc khoáng tinh lọc và hệ phụ gia cực áp (EP), chống mài mòn (AW) chuyên biệt để bảo vệ các loại vòng bi hoạt động dưới tải trọng cao.
📊 Bảng thông số kỹ thuật mỡ Tectyl Combi EP
Dưới đây là các chỉ số đặc tính kỹ thuật cơ bản của dòng mỡ Tectyl Combi EP qua các cấp độ đặc:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Cấp NLGI 0 | Cấp NLGI 1 | Cấp NLGI 2 | Cấp NLGI 3 |
| Độ xuyên kim (25°C) | 360 | 325 | 280 | 238 |
| Chất làm đặc | Lithium | Lithium | Lithium | Lithium |
| Điểm nhỏ giọt (°C) | 187 | 210 | 210 | 226 |
| Thử nghiệm tải 4 bi (kgf) | 250 | 250 | 250 | 250 |
| Nhiệt độ hoạt động (°C) | -25 đến 100 | -30 đến 140 | -30 đến 150 | -30 đến 150 |
| Màu sắc | Nâu đậm | Nâu đậm | Nâu đậm | Nâu đậm |
✨ 4 Ưu điểm nổi bật khi dùng cho vòng bi
- Khả năng chịu cực áp (EP) và chống mài mòn (AW): Hệ phụ gia cực áp giúp hình thành màng bôi trơn siêu bền, ngăn ngừa hiện tượng rỗ mặt và mài mòn vòng bi khi bị quá tải hoặc chịu va đập mạnh theo.
- Độ ổn định cơ học cao: Mỡ duy trì độ đặc ổn định, không bị mềm hóa hay rò rỉ ra khỏi vòng bi ngay cả khi hoạt động ở tốc độ vòng quay lớn
- Chống rỉ sét và oxy hóa cực tốt: Bảo vệ các chi tiết kim loại bên trong vòng bi không bị ăn mòn bởi hơi ẩm và axit sinh ra trong quá trình vận hành
- Kháng nước tuyệt vời: Không bị rửa trôi hoặc nhũ hóa khi thiết bị phải làm việc trong môi trường ẩm ướt.
Quy cách đóng gói
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng:
- Xô: 15 kg.
