Tectyl Turbine 46 là dòng dầu tuabin khoáng cao cấp. Được pha chế từ dầu gốc hydrocracked kết hợp với hệ phụ gia tiên tiến không bay hơi, sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về bôi trơn trong các hệ thống tuabin hiện đại.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
- Độ bền oxy hóa vượt trội: Chống lại sự hình thành bùn và cặn varnish, giúp duy trì độ sạch của hệ thống và kéo dài tuổi thọ thay dầu.
- Khả năng tách nước và chống tạo bọt tốt: Cho phép loại bỏ nước ngưng tụ dễ dàng và ngăn ngừa hiện tượng xâm thực bơm, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
- Bảo vệ chống mài mòn và rỉ sét: Chứa các chất ức chế hiệu suất cao giúp bảo vệ các bề mặt kim loại và các chi tiết chịu tải trong tuabin có hộp số.
- Chỉ số độ nhớt cao: Duy trì màng dầu bôi trơn ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt độ vận hành thay đổi liên tục.
Thông số vật lý điển hình
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị tiêu biểu | |
| Cấp độ nhớt ISO | – | 46 | |
| Tỷ trọng (15/4°C) | ASTM D1298 | 0.84 | |
| Độ nhớt động học (40°C) | ASTM D445 | 46 cSt | |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 121 | |
| Điểm chớp cháy (COC) | ASTM D92 | 236°C | |
| Điểm đông đặc | ASTM D97 | -33.0°C | |
| Trị số axit (TAN) | ASTM D3242 | 0.07 mgKOH/g | |
Ứng dụng chính
- Các loại tuabin: Tuabin hơi nước (Steam Turbine), tuabin khí (Gas Turbine) và tuabin thủy điện (Hydroelectric Turbine).
- Hệ thống tuần hoàn: Sử dụng trong các hệ thống bôi trơn tuần hoàn yêu cầu dầu có tính năng R&O (ức chế rỉ và oxy hóa).
- Các thiết bị khác: Máy nén khí turbo, máy bơm, vòng bi và các khớp nối thủy lực trong công nghiệp
Quy cách đóng gói
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng:
- Xô: 20 Lít.
- Phuy: 200 Lít.
