2XLUBE HDD CI4/SL 20W50 là dòng dầu nhớt động cơ cao cấp dành cho động cơ diesel tải trọng nặng.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật thực tế từ hãng:
- Đặc tính cốt lõi
- Dầu gốc: Được pha chế từ dầu gốc cao cấp Tri-Synthetic (Dầu gốc tổng hợp 3 thành phần) mang lại hiệu suất vượt trội.
- Tiêu chuẩn đáp ứng vượt trội: Vượt mức API CI-4 và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Châu Âu cùng nhiều nhà sản xuất động cơ lớn.
- Hiệu quả: Giảm tích tụ cặn bùn, carbon; giảm tiếng ồn; bảo vệ chống mài mòn và tối ưu hóa công suất đầu ra.
- Tiêu chuẩn hiệu năng đáp ứng
Sản phẩm đạt và vượt các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế và của các hãng xe lớn:
- Quốc tế: API CI-4/SL, ACEA E5/E7
- Hãng xe: MB 228.3, MB 228.1, MB 229.1 (Mercedes-Benz) | Volvo VDS3, VDS2 | MTU Type 2 | Mack EO-M Plus | Cummins CES 20076/20077 | MAN 3275.
- Chỉ số kỹ thuật điển hình
- Trạng thái bên ngoài (Appearance): Màu nâu vàng, trong suốt
- Tỷ trọng (Specific gravity tại 15/4℃): 0.870
- Độ nhớt động học tại 40℃: 150.0 mm²/s
- Độ nhớt động học tại 100℃: 20.0 mm²/s
- Chỉ số độ nhớt (Viscosity Index): 140.0 (Khả năng duy trì độ ổn định màng dầu rất cao khi nhiệt độ thay đổi)
- Điểm chớp cháy (Flash point, COC): 246.0 ℃ (Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, cực kỳ an toàn và hạn chế hao hụt dầu)
- Điểm đông đặc (Pour point): -30.0 ℃
- Ứng dụng & Hạn sử dụng
- Ứng dụng: Phù hợp cho xe tải hạng nặng, xe buýt, xe tải nhẹ, SUV, xe con và tất cả các phương tiện sử dụng động cơ Diesel
- Hạn bảo quản: 1 năm trong điều kiện phòng (nhiệt độ từ 0 đến 40℃), còn nguyên seal bao bì từ ngày sản xuất
- Quy cách đóng gói
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng:
- Xô 18 Lít / Can 20 Lít
- Phuy 200 Lít.
